family uintatheriidae

family uintatheriidae

A paleontologist carefully examines a fossil skull of the family Uintatheriidae.

Định nghĩa

Danh từ: family uintatheriidae (viết hoa: Uintatheriidae) một danh từ chỉ một họ động vật đã tuyệt chủng, thuộc bộ Dinocerata. Họ này bao gồm các loài động vật lớn, ăn thực vật, sống trong kỷ Eocene (khoảng 56 đến 34 triệu năm trước). Đặc điểm nổi bật của chúng sọ lớn, thường các cặp sừng hoặc u xương trên đầu.

dụ sử dụng
  • (Họ Uintatheriidae một họ động vật Dinocerata đã tuyệt chủng.)
  • (Hóa thạch của họ Uintatheriidae đã được tìm thấyBắc Mỹ châu Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh cổ sinh vật học, thường được dùng để chỉ một nhóm phân loại cụ thể, không phải một loài riêng lẻ. dụ:
    • The family uintatheriidae is characterized by its large size and unique cranial structures. (Họ Uintatheriidae được đặc trưng bởi kích thước lớn cấu trúc sọ độc đáo.)
Biến thể từ gần giống
  • Uintatheriidae (viết hoa, không "family"): danh từ riêng chỉ cùng một họ.

    • Uintatheriidae includes genera such as Uintatherium and Eobasileus. (Uintatheriidae bao gồm các chi như Uintatherium Eobasileus.)
  • Uintatherium (danh từ): một chi điển hình trong họ Uintatheriidae.

    • Uintatherium is a well-known genus of the family uintatheriidae. (Uintatherium một chi nổi tiếng của họ Uintatheriidae.)
Từ đồng nghĩa
  • Họ Uintatheriidae: cách dịch thuật ngữ này sang tiếng Việt.
  • Dinocerata (bộ): bộ lớn hơn chứa họ này, nhưng không đồng nghĩa hoàn toàn.
Các cụm từ liên quan
  • Extinct family: họ đã tuyệt chủng.

    • The family uintatheriidae is an extinct family of mammals. (Họ Uintatheriidae một họ động vật đã tuyệt chủng.)
  • Dinocerata order: bộ Dinocerata.

    • The family uintatheriidae belongs to the Dinocerata order. (Họ Uintatheriidae thuộc bộ Dinocerata.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ này, đây một khái niệm khoa học chuyên ngành.